chiếu án

chiếu án

Tòa án sẽ chiếu án phán quyết vào tuần tới.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
    • Tuân theo, thi hành đúng như bản án hoặc quyết định đã tuyên: "chiếu án" chỉ việc căn cứ vào nội dung của một bản án, phán quyết đã để thực thi hoặc xử lý theo đúng như vậy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan phủ ra lệnh chiếu án xử phạt những kẻ phạm tội. (Quan phủ ra lệnh thi hành đúng theo bản án để trừng phạt những người tội.)
    • Mọi việc đã được giải quyết theo lệnh của triều đình, chỉ cần chiếu án làm. (Mọi việc đã được quyết định, chỉ cần làm theo đúng như phán quyết đã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiếu án thi hành": cụm từ nhấn mạnh việc thực thi một bản án một cách chính thức.
    • Sau khi tuyên án, quan toà cho phép chiếu án thi hành ngay. (Sau khi công bố án, quan toà cho phép thực thi án ngay lập tức theo đúng nội dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi hành án (động từ): thực hiện bản án, quyết định của toà án. Đây từ hiện đại, thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "chiếu án".
  • Chiếu theo (động từ): căn cứ vào, dựa theo (một văn bản, quy định). Nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong pháp lý.
  • Án (danh từ): bản án, quyết định xử lý của cơ quan thẩm quyền, thường toà án.
Từ đồng nghĩa
  • Tuân hành án: tuân theo thực hiện bản án.
  • Thực thi án: thực hiện bản án.
  • Thi hành: thực hiện (một mệnh lệnh, quyết định).
Lưu ý
  • "Chiếu án" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hành chính, pháp lý thời phong kiến hoặc trong văn học cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng "thi hành án" hoặc "thi hành bản án" thay thế.

Từ chứa "chiếu án"